Nguyên liệu tre trúc


Nguyên liệu tre trúc là những cây tre, trúc, lồ ô, tầm vông, luồng,... là nguyên liệu từ tự nhiên. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, trang trí nội ngoại thất, thủ công mỹ nghệ. Với độ bền, tính linh hoạt và vẻ đẹp tự nhiên vốn có của tre trúc làm cho chúng trở thành một trong những lựa chọn phổ biến tạo ra các sản phẩm và không gian sống thân thiện với môi trường và gần gũi với con người. Mua tre trúc ở đâu tại TPHCM? Giá bán mỗi loại hiện nay như thế nào? Hãy xem bài viết dưới đây.

Nguyên liệu tre trúc là gì?

Nguyên liệu tre trúc là các loại cây tre, trúc, nứa, lồ ô tự nhiên được khai thác, sơ chế và cung cấp cho các công trình xây dựng, trang trí và sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ. Đây là những cây thuộc họ Tre (Bambusoideae), được trồng và khai thác tại các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên Việt Nam. Tại Tre Trúc VN, chúng tôi cung cấp 8 loại nguyên liệu tre trúc chính, phục vụ gần 500 công trình lớn nhỏ trên toàn quốc.

Các loại nguyên liệu tre trúc tại Tre Trúc VN

Loại Tên khoa học Đường kính (cm) Chiều dài (m) Đặc điểm Ứng dụng chính
Tre gai Bambusa blumeana 8-15 15-20 Cứng, dày, có gai Xây dựng, hàng rào, giàn giáo
Trúc sào Phyllostachys edulis 3-6 5-10 Thẳng, đẹp, ít mắt Trang trí, nội thất, cần câu
Tầm vông Thyrsostachys siamensis 2-5 8-12 Đặc ruột, cứng nhất Cọc móng, giàn giáo, chịu lực
Lồ ô Bambusa procera 6-10 15-25 Dài, thẳng, ít gai Đan lát, làm cót, phên
Luồng Dendrocalamus barbatus 8-12 12-18 Dày, bền, chịu lực Xây dựng, cầu cống, sàn nhà

Tất cả nguyên liệu được khai thác từ cây 3-5 năm tuổi, đảm bảo độ cứng và độ bền tối đa. Tre Trúc VN xử lý chống mối mọt chuẩn trước khi giao hàng.

Vùng nguyên liệu của Tre Trúc VN

Tre Trúc VN nhập nguyên liệu trực tiếp từ các vùng trồng tre trúc chuyên canh:

  • Tre gai, tầm vông: Bình Phước, Tây Ninh, Đồng Nai — vùng Đông Nam Bộ trồng tre lâu đời nhất.
  • Trúc sào, lồ ô: Lâm Đồng (Bảo Lộc, Đà Lạt), Kon Tum — khí hậu cao nguyên cho thân thẳng, ít mắt.
  • Luồng: Thanh Hóa, Nghệ An — vùng luồng nổi tiếng cả nước.
Cây trúc khô trang trí trí
Cây trúc khô trang trí trí

Cách chọn nguyên liệu tre trúc chất lượng

  • Độ tuổi khai thác: Tre 3-5 năm tuổi cho độ cứng tối ưu. Tre quá non (1-2 năm) dễ mối mọt, co ngót. Tre quá già (>6 năm) dễ nứt.
  • Độ ẩm: Nguyên liệu đã qua sấy/phơi đạt độ ẩm 12-15% mới dùng được. Tre tươi (độ ẩm >30%) sẽ co ngót, nứt sau thi công.
  • Màu sắc: Tre già có màu vàng đậm, bóng. Màu xanh nhạt hoặc đốm trắng là tre non hoặc bị nấm.
  • Độ thẳng: Chọn cây thẳng, ít cong vênh, mắt tre không bị sâu đục.

Ứng dụng chi tiết của từng loại tre trúc

Mỗi loại tre trúc có đặc tính riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết ứng dụng của từng loại:

Tre gai (Xem sản phẩm)

Tre gai có thân dày, cứng cáp, chịu lực tốt — lý tưởng cho các công trình xây dựng dân dụng như làm giàn giáo, cốp pha, cầu tạm. Ngoài ra, tre gai còn được dùng làm hàng rào, cọc chống cho cây trồng và làm nguyên liệu sản xuất than tre cao cấp. Với đường kính 8-15cm, tre gai đáp ứng tốt các hạng mục cần độ bền cơ học cao.

Tre khô trang trí
Tre khô trang trí
Cây tre trang trí cảnh quan sân vườn quán nhậu
Cây tre trang trí cảnh quan sân vườn quán nhậu

Trúc sào (Xem sản phẩm)

Trúc sào nổi bật với thân thẳng tắp, ít mắt, màu vàng đẹp tự nhiên — được ưa chuộng trong trang trí nội thất, làm vách ngăn, trần tre, quầy bar và các hạng mục decor nhà hàng, resort, cafe. Thân trúc nhỏ (3-6cm) cũng rất phù hợp làm cần câu, gậy tập và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ tinh xảo.

Cây trúc sào tươi
Cây trúc sào tươi

Tầm vông (Xem sản phẩm)

Tầm vông là loại tre đặc ruột hiếm có, cứng nhất trong các loại tre Việt Nam. Nhờ cấu trúc đặc ruột, tầm vông được dùng làm cọc móng cho nhà phố, biệt thự trên nền đất yếu, cọc chống sạt lở bờ sông, bờ kè. Trong nông nghiệp, tầm vông làm giàn cho cây hồ tiêu, thanh long, cà phê — chịu được mưa nắng 5-7 năm không mục.

Tầm vông
Tầm vông

Lồ ô (Xem sản phẩm)

Lồ ô có thân dài (15-25m), thẳng, ít gai, ruột rỗng đều — rất phù hợp cho ngành đan lát thủ công: làm cót ép, phên nứa, vách ngăn di động, tấm lợp mái. Lồ ô cũng được dùng làm ống dẫn nước tạm ở vùng nông thôn và nguyên liệu sản xuất giấy, ván ép tre công nghiệp.

Lồ ô
Lồ ô

Luồng (Xem sản phẩm)

Luồng nổi tiếng với thân dày, bền, chịu lực vượt trội — ứng dụng chính trong xây dựng cầu cống, sàn nhà, cầu thang và các công trình ngoài trời. Tại các tỉnh miền núi phía Bắc, luồng là vật liệu chính làm nhà sàn truyền thống của đồng bào dân tộc. Luồng sau xử lý có tuổi thọ 10-15 năm, vượt trội so với các loại tre thông thường.

Lồ ô
Lồ ô

Quy trình sơ chế & xử lý mối mọt tại xưởng Tre Trúc VN

Mối mọt là kẻ thù số một của các sản phẩm từ tre trúc. Tại Tre Trúc VN, 100% nguyên liệu trước khi xuất xưởng đều trải qua quy trình xử lý 3 bước nghiêm ngặt:

Bước 1: Ngâm Borax — chống mối mọt tận gốc

Nguyên liệu được ngâm trong bể dung dịch Borax (Natri Borat) nồng độ 5-8% trong thời gian 7-10 ngày. Borax thẩm thấu sâu vào thân tre, tiêu diệt trứng mối mọt và nấm mốc từ bên trong. Đây là phương pháp an toàn, không độc hại cho người sử dụng, được Bộ Y Tế cho phép dùng trong bảo quản thực phẩm.

Quy trình xử lý tre trúc
Quy trình xử lý tre trúc

Bước 2: Sấy khô kiểm soát

Sau ngâm, tre được vớt ra, rửa sạch và đưa vào lò sấy ở nhiệt độ 60-70°C trong 48-72 giờ. Mục tiêu đạt độ ẩm 12-15% — ngưỡng lý tưởng để tre không bị nứt, co ngót trong quá trình sử dụng. Với đơn hàng lớn, chúng tôi kết hợp phơi nắng tự nhiên 5-7 ngày trước khi sấy để tiết kiệm năng lượng và giữ màu tự nhiên cho tre.

Bước 3: Kiểm tra chất lượng đầu ra

Từng cây tre được kiểm tra thủ công: gõ vào thân nghe tiếng kêu đanh, chắc; kiểm tra bề mặt không có dấu hiệu nứt, mốc; đo độ ẩm bằng máy chuyên dụng. Chỉ những cây đạt chuẩn mới được xuất kho. Tỷ lệ loại bỏ trung bình 5-8%, đảm bảo khách hàng nhận được nguyên liệu chất lượng cao nhất.

Bảng giá tham khảo nguyên liệu tre trúc

Giá nguyên liệu tre trúc biến động theo mùa, số lượng đặt hàng và yêu cầu xử lý. Dưới đây là bảng giá tham khảo (đơn vị: VNĐ/cây, đã bao gồm xử lý chống mối mọt cơ bản):

Loại tre Đường kính Chiều dài Giá tham khảo (VNĐ/cây)
Tre gai 8-15 cm 5-6 m 35.000 – 85.000
Trúc sào 3-6 cm 3-5 m 25.000 – 65.000
Tầm vông 2-5 cm 4-6 m 30.000 – 70.000
Lồ ô 6-10 cm 5-10 m 20.000 – 55.000
Luồng 8-12 cm 5-8 m 40.000 – 95.000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế phụ thuộc vào số lượng, yêu cầu xử lý đặc biệt (chống cháy, sơn phủ UV) và vị trí giao hàng. Liên hệ trực tiếp 0938.688.993 để nhận báo giá chính xác trong 15 phút.

📦 Đặt hàng số lượng lớn? Giảm ngay 5-15% cho đơn hàng từ 200 cây trở lên. Miễn phí vận chuyển nội thành TPHCM cho đơn từ 5 triệu đồng. Gọi 0938.688.993 để được tư vấn chi tiết.

Trúc khô
Trúc khô

Câu hỏi thường gặp

Tre nào cứng và bền nhất?

Tầm vông là loại tre cứng nhất Việt Nam (đặc ruột, mật độ cao). Tiếp đến là tre gai và luồng. Trúc sào và lồ ô mềm hơn, phù hợp đan lát và trang trí.

Nguyên liệu tre trúc có bị mối mọt không?

Có nếu không qua xử lý. Tre Trúc VN xử lý chống mối mọt cho 100% nguyên liệu trước khi giao. Quy trình: ngâm hóa chất chuyên dụng → sấy/phơi → kiểm tra.

Mua nguyên liệu tre trúc số lượng lớn ở đâu?

Tre Trúc VN cung cấp sỉ và lẻ tại 399 TL19, Quận 12, TPHCM. Giao hàng toàn quốc. Số lượng lớn (>100 cây) giá ưu đãi, có hợp đồng rõ ràng.

📞 Cần tư vấn hoặc đặt hàng? Gọi ngay 0938.688.993 (Zalo/Messenger) — Tre Trúc VN báo giá trong 15 phút.

📅 Cập nhật: Tháng 6/2026